Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "điện lưới" (1)
điện lưới
Tiếng Anh
Danh từpower grid
Ngôi làng này mới có điện lưới.
This village just got access to the power grid.
Từ liên quan "điện lưới" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "điện lưới" (1)
Ngôi làng này mới có điện lưới.
This village just got access to the power grid.
